adduction
danh từ giống cái (f)
/a.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
adduction nghĩa là sự khép, sự dẫn nước.
Nghĩa của adduction
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Sự khép.
- Sự dẫn nước.
Dạng từ của adduction
Đi với mạo từ: une adduction · l'adduction
| Số nhiều | adductions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adduction (all senses)
Câu hỏi thường gặp
adduction nghĩa là gì?
adduction (danh từ) nghĩa là sự khép, sự dẫn nước.
adduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adduction (giọng Pháp chuẩn): /a.dyk.sjɔ̃/.
adduction là giống đực hay giống cái?
adduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).