TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adduction

danh từ giống cái (f)
/a.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adduction nghĩa là sự khép, sự dẫn nước.

Nghĩa của adduction

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Sự khép.
  2. Sự dẫn nước.

Dạng từ của adduction

Đi với mạo từ: une adduction · l'adduction

Số nhiềuadductions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adduction (all senses)

Câu hỏi thường gặp

adduction nghĩa là gì?

adduction (danh từ) nghĩa là sự khép, sự dẫn nước.

adduction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adduction (giọng Pháp chuẩn): /a.dyk.sjɔ̃/.

adduction là giống đực hay giống cái?

adduction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.