amiable
/a.mjabl/ giọng máy của trình duyệt
amiable nghĩa là do hòa giải, theo sự thỏa thuận.
Nghĩa của amiable
Tính từ
- Luật học, pháp lý Do hòa giải, theo sự thỏa thuận.
- Partage amiablesự thoả thuận phân chia
Dạng từ của amiable
| Số nhiều | amiables |
Cụm từ, thành ngữ với amiable
- à l'amiable — ổn thỏa
- arrangement à l'amiable — sự dàn xếp ổn thỏa
- Divorce à l'amiablesự thuận tình ly hôn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amiable
Câu hỏi thường gặp
amiable nghĩa là gì?
amiable (tính từ) nghĩa là do hòa giải, theo sự thỏa thuận.
amiable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amiable (giọng Pháp chuẩn): /a.mjabl/.