TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amiante

danh từ giống đực (m)
/a.mjɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

amiante nghĩa là sợi đá.

Nghĩa của amiante

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Amian, sợi đá.

Dạng từ của amiante

Đi với mạo từ: un amiante · l'amiante

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asbestos

Câu hỏi thường gặp

amiante nghĩa là gì?

amiante (danh từ) nghĩa là sợi đá.

amiante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amiante (giọng Pháp chuẩn): /a.mjɑ̃t/.

amiante là giống đực hay giống cái?

amiante là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.