Héritiers copartageantsnhững người thừa kế cùng chia
Danh từ
Luật học, pháp lý Người cùng chia.
Câu hỏi thường gặp
copartageant nghĩa là gì?
copartageant (tính từ, danh từ) nghĩa là cùng chia, người cùng chia.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.