TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coordonnée

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/koɔʁdone/ giọng máy của trình duyệt

coordonnée nghĩa là tọa độ.

Nghĩa của coordonnée

Danh từ · giống cái

  1. Tọa độ. (biên soạn)
  2. Số nhiều: thông tin liên lạc (địa chỉ, số điện thoại) (biên soạn)

Dạng từ của coordonnée

Đi với mạo từ: une coordonnée · la coordonnée

Số nhiềucoordonnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordonnée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coordinate

Câu hỏi thường gặp

coordonnée nghĩa là gì?

coordonnée (danh từ) nghĩa là tọa độ.

coordonnée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coordonnée (giọng Pháp chuẩn): /koɔʁdone/.

coordonnée là giống đực hay giống cái?

coordonnée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.