coordonné
/kɔ.ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
coordonné nghĩa là phối hợp, kết hợp.
Nghĩa của coordonné
Tính từ
- Phối hợp.
- Actions coordonnéeshành động phối hợp
- Ngôn ngữ học Kết hợp.
Dạng từ của coordonné
| Số nhiều | coordonnés |
| Giống cái | coordonnée |
| Giống cái số nhiều | coordonnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordonné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ coordinated
Câu hỏi thường gặp
coordonné nghĩa là gì?
coordonné (tính từ) nghĩa là phối hợp, kết hợp.
coordonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coordonné (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɔʁ.dɔ.ne/.