TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compagnon

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

compagnon nghĩa là bạn, bạn bè, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.

Nghĩa của compagnon

Danh từ · giống đực

  1. Bạn, bạn bè, bạn hữu.
    • Compagnon d'armesbạn chiến đấu
    • Compagnon de routebạn đường
  2. Nghĩa bóng Kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
    • L'orgueil est le compagnon de l'ignorancekiêu căng là cái đi kèm với dốt nát
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thợ bạn (trong phường hội thợ ngày xưa).

Dạng từ của compagnon

Đi với mạo từ: un compagnon · le compagnon

Số nhiềucompagnons
Giống cáicompagne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compagnon

Đồng nghĩa

Họ từ của compagnon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifelong partner, significant other; companion; friend, buddy, pal; journeyman

Câu hỏi thường gặp

compagnon nghĩa là gì?

compagnon (danh từ) nghĩa là bạn, bạn bè, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.

compagnon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compagnon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲɔ̃/.

compagnon là giống đực hay giống cái?

compagnon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.