compagnon
/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
compagnon nghĩa là bạn, bạn bè, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
Nghĩa của compagnon
Danh từ · giống đực
- Bạn, bạn bè, bạn hữu.
- Compagnon d'armesbạn chiến đấu
- Compagnon de routebạn đường
- Nghĩa bóng Kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
- L'orgueil est le compagnon de l'ignorancekiêu căng là cái đi kèm với dốt nát
- Từ cũ, nghĩa cũ Thợ bạn (trong phường hội thợ ngày xưa).
Dạng từ của compagnon
Đi với mạo từ: un compagnon · le compagnon
| Số nhiều | compagnons |
| Giống cái | compagne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compagnon
Đồng nghĩa
Họ từ của compagnon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lifelong partner, significant other; companion; friend, buddy, pal; journeyman
Câu hỏi thường gặp
compagnon nghĩa là gì?
compagnon (danh từ) nghĩa là bạn, bạn bè, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
compagnon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compagnon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲɔ̃/.
compagnon là giống đực hay giống cái?
compagnon là danh từ giống đực (dùng với un, le).