compagnonnage
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
compagnonnage nghĩa là tư cách thợ bạn.
Nghĩa của compagnonnage
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Hội ái hữu thợ thuyền.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thời gian làm thợ bạn; tư cách thợ bạn.
Dạng từ của compagnonnage
Đi với mạo từ: un compagnonnage · le compagnonnage
| Số nhiều | compagnonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ companionship; a form of apprenticeship by which a person is trained under the supervision of a community
Câu hỏi thường gặp
compagnonnage nghĩa là gì?
compagnonnage (danh từ) nghĩa là tư cách thợ bạn.
compagnonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compagnonnage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/.
compagnonnage là giống đực hay giống cái?
compagnonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).