TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compagnonnage

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

compagnonnage nghĩa là tư cách thợ bạn.

Nghĩa của compagnonnage

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hội ái hữu thợ thuyền.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thời gian làm thợ bạn; tư cách thợ bạn.

Dạng từ của compagnonnage

Đi với mạo từ: un compagnonnage · le compagnonnage

Số nhiềucompagnonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ companionship; a form of apprenticeship by which a person is trained under the supervision of a community

Câu hỏi thường gặp

compagnonnage nghĩa là gì?

compagnonnage (danh từ) nghĩa là tư cách thợ bạn.

compagnonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compagnonnage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲɔ.naʒ/.

compagnonnage là giống đực hay giống cái?

compagnonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.