TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compagnie

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ɲi/ giọng máy của trình duyệt

compagnie nghĩa là sự đi theo, sự ở gần, đoàn, toán.

Nghĩa của compagnie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi theo; sự ở gần.
    • Personne d'une agréable compagniengười ở gần dễ chịu
  2. Đoàn, toán, bọn, đám.
    • Une joyeuse compagniemột đám người vui vẻ
  3. Công ty.
    • Compagnie de chemins de fercông ty đường sắt
  4. Săn bắn Bầy, đàn.
    • Une compagnie de sangliersmột đàn lợn lòi
  5. Quân sự Đại đội.

Dạng từ của compagnie

Đi với mạo từ: une compagnie · la compagnie

Số nhiềucompagnies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compagnie

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với compagnie

  • bonne compagnie — những người lương thiện có giáo dục
  • dame (demoiselle) de compagnie — bà (cô) tùy tùng
  • de bonne compagnie — lịch sự
    • Gens de bonne compagnienhững người lịch sự
  • de mauvaise compagnie — thô tục, đểu cáng
  • marcher de compagnie — đi cùng với
  • et compagnie — (thân mật) và đồng bọn, cả bọn
    • C'est fripouille et compagniecả bọn vô lại
  • être en galante compagnie — đi với một phụ nữ
  • fausser compagnie — bỏ về, bỏ đi
  • l'illustre compagnie — viện hàn lâm Pháp
  • mauvaise compagnie — bọn vô lại

Câu ví dụ với compagnie

  • La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331306
  • J'ignorais que tu avais de la compagnie. Tui không biết là cậu có người qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174365
  • La compagnie fit faillite. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ company

Câu hỏi thường gặp

compagnie nghĩa là gì?

compagnie (danh từ) nghĩa là sự đi theo, sự ở gần, đoàn, toán.

compagnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compagnie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲi/.

compagnie là giống đực hay giống cái?

compagnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.