compagnie
compagnie nghĩa là sự đi theo, sự ở gần, đoàn, toán.
Nghĩa của compagnie
Danh từ · giống cái
- Sự đi theo; sự ở gần.
- Personne d'une agréable compagniengười ở gần dễ chịu
- Đoàn, toán, bọn, đám.
- Une joyeuse compagniemột đám người vui vẻ
- Công ty.
- Compagnie de chemins de fercông ty đường sắt
- Săn bắn Bầy, đàn.
- Une compagnie de sangliersmột đàn lợn lòi
- Quân sự Đại đội.
Dạng từ của compagnie
Đi với mạo từ: une compagnie · la compagnie
| Số nhiều | compagnies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compagnie
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với compagnie
- bonne compagnie — những người lương thiện có giáo dục
- dame (demoiselle) de compagnie — bà (cô) tùy tùng
- de bonne compagnie — lịch sự
- Gens de bonne compagnienhững người lịch sự
- de mauvaise compagnie — thô tục, đểu cáng
- marcher de compagnie — đi cùng với
- et compagnie — (thân mật) và đồng bọn, cả bọn
- C'est fripouille et compagniecả bọn vô lại
- être en galante compagnie — đi với một phụ nữ
- fausser compagnie — bỏ về, bỏ đi
- l'illustre compagnie — viện hàn lâm Pháp
- mauvaise compagnie — bọn vô lại
Câu ví dụ với compagnie
- La compagnie leur fournit des uniformes. Công ty phát đồng phục cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331306
- J'ignorais que tu avais de la compagnie. Tui không biết là cậu có người qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12174365
- La compagnie fit faillite. Công ti đã phá sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ company
Câu hỏi thường gặp
compagnie nghĩa là gì?
compagnie (danh từ) nghĩa là sự đi theo, sự ở gần, đoàn, toán.
compagnie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compagnie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ɲi/.
compagnie là giống đực hay giống cái?
compagnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).