TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

isolement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.zɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

isolement nghĩa là tình trạng cô đơn, sự cách biệt.

Nghĩa của isolement

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng cô đơn.
  2. Sự cách biệt.
  3. Sự cách ly.
  4. Tình trạng cách điện, tình trạng cách nhiệt; biện pháp cách điện, biện pháp cách nhiệt.
  5. Sự cô lập.

Dạng từ của isolement

Đi với mạo từ: un isolement · l'isolement

Số nhiềuisolements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với isolement

Trái nghĩa

Họ từ của isolement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ isolation (detachment, exclusion); isolation (separation of a patient)

Câu hỏi thường gặp

isolement nghĩa là gì?

isolement (danh từ) nghĩa là tình trạng cô đơn, sự cách biệt.

isolement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isolement (giọng Pháp chuẩn): /i.zɔl.mɑ̃/.

isolement là giống đực hay giống cái?

isolement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.