TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

groupement

danh từ giống đực (m)
/ɡʁup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

groupement nghĩa là sự tập hợp, tập đoàn.

Nghĩa của groupement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tập hợp.
  2. Tập đoàn.
    • Groupement politiquetập đoàn chính trị

Dạng từ của groupement

Đi với mạo từ: un groupement · le groupement

Số nhiềugroupements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với groupement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grouping; group

Câu hỏi thường gặp

groupement nghĩa là gì?

groupement (danh từ) nghĩa là sự tập hợp, tập đoàn.

groupement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của groupement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁup.mɑ̃/.

groupement là giống đực hay giống cái?

groupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.