TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compagne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

compagne nghĩa là bạn gái, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.

Nghĩa của compagne

Danh từ · giống cái

  1. Bạn gái.
    • Compagne d'étudesbạn học gái
  2. Văn học Kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
    • Les infirmités sont les compagnes de la vieillessebệnh tật thường đi kèm với tuổi già

Dạng từ của compagne

Đi với mạo từ: une compagne · la compagne

Cụm từ, thành ngữ với compagne

  • cellule compagne — (thực vật học) tế bào kèm

Câu hỏi thường gặp

compagne nghĩa là gì?

compagne (danh từ) nghĩa là bạn gái, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.

compagne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compagne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paɲ/.

compagne là giống đực hay giống cái?

compagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.