compagne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt
compagne nghĩa là bạn gái, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
Nghĩa của compagne
Danh từ · giống cái
- Bạn gái.
- Compagne d'étudesbạn học gái
- Văn học Kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
- Les infirmités sont les compagnes de la vieillessebệnh tật thường đi kèm với tuổi già
Dạng từ của compagne
Đi với mạo từ: une compagne · la compagne
Cụm từ, thành ngữ với compagne
- cellule compagne — (thực vật học) tế bào kèm
Câu hỏi thường gặp
compagne nghĩa là gì?
compagne (danh từ) nghĩa là bạn gái, kẻ đánh bạn, cái đi kèm.
compagne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compagne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.paɲ/.
compagne là giống đực hay giống cái?
compagne là danh từ giống cái (dùng với une, la).