compacteur
/kɔ̃.pak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
compacteur nghĩa là trục lăn đầm đất.
Nghĩa của compacteur
Tính từ
- Trục lăn đầm đất.
Dạng từ của compacteur
| Số nhiều | compacteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compactor
Câu hỏi thường gặp
compacteur nghĩa là gì?
compacteur (tính từ) nghĩa là trục lăn đầm đất.
compacteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compacteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pak.tœʁ/.