solitude
solitude nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc, sự hiu quạnh, sự quạnh quẽ.
Nghĩa của solitude
Danh từ · giống cái
- Sự cô đơn, sự cô độc, sự đơn độc.
- Vivre dans la solitudesống cô đơn
- Sự hiu quạnh, sự quạnh quẽ.
- Dans la solitude des forêtstrong cảnh hiu quạnh của rừng
- La solitude du cœurcõi lòng quạnh quẽ
- Văn học Nơi hiu quạnh, nơi quạnh quẽ.
- Se retirer dans une solitudevề ẩn ở một nơi hiu quạnh
Dạng từ của solitude
Đi với mạo từ: une solitude · la solitude
| Số nhiều | solitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitude
Trái nghĩa
Họ từ của solitude
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solitude; loneliness
Câu hỏi thường gặp
solitude nghĩa là gì?
solitude (danh từ) nghĩa là sự cô đơn, sự cô độc, sự hiu quạnh, sự quạnh quẽ.
solitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solitude (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.tyd/.
solitude là giống đực hay giống cái?
solitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).