seul
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sœl/ giọng máy của trình duyệt
seul nghĩa là một mình, lẻ loi, duy nhất, chỉ một.
Nghĩa của seul
Tính từ
- Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi.
- Vivre seulsống cô độc
- Duy nhất, chỉ (có) một.
- Le seul coupablekẻ phạm tội duy nhất
- Đơn thuần.
- La pensée seule de la vertuý nghĩ đơn thuần về đạo đức
Danh từ · giống đực
- Một người.
- Gouvernement d'un seulchính quyền một người
Dạng từ của seul
| Số nhiều | seuls |
| Giống cái | seule |
| Giống cái số nhiều | seules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seul
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của seul
Cụm từ, thành ngữ với seul
- comme un seul homme — xem homme
- par cela seul — chỉ thế thôi
- pas un seul — không một (ai, cái gì)
- seul à seul — chỉ có hai người với nhau
- tout seul — (chỉ) một mình
- un seul et même — chỉ là một
- n'être pas le seul — không phải chỉ có một
Câu ví dụ với seul
- Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
- Seul un miracle peut la sauver maintenant. Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.Tatoeba #180643
- Seul un miracle peut nous sauver maintenant. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.Tatoeba #8530169
- Un malheur n'arrive jamais seul. Phúc bất trùng lai.Tatoeba #139264
- Je me sens assez seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #6155041
- Je me sens seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #15738
- Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.Tatoeba #339158
- Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars ! Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!Tatoeba #356185
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lonely; alone; only; single
Câu hỏi thường gặp
seul nghĩa là gì?
seul (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, lẻ loi, duy nhất, chỉ một.
seul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seul (giọng Pháp chuẩn): /sœl/.