TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seul

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sœl/ giọng máy của trình duyệt

seul nghĩa là một mình, lẻ loi, duy nhất, chỉ một.

Nghĩa của seul

Tính từ

  1. Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi.
    • Vivre seulsống cô độc
  2. Duy nhất, chỉ (có) một.
    • Le seul coupablekẻ phạm tội duy nhất
  3. Đơn thuần.
    • La pensée seule de la vertuý nghĩ đơn thuần về đạo đức

Danh từ · giống đực

  1. Một người.
    • Gouvernement d'un seulchính quyền một người

Dạng từ của seul

Số nhiềuseuls
Giống cáiseule
Giống cái số nhiềuseules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seul

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của seul

Cụm từ, thành ngữ với seul

  • comme un seul homme — xem homme
  • par cela seul — chỉ thế thôi
  • pas un seul — không một (ai, cái gì)
  • seul à seul — chỉ có hai người với nhau
  • tout seul — (chỉ) một mình
  • un seul et même — chỉ là một
  • n'être pas le seul — không phải chỉ có một

Câu ví dụ với seul

  • Il est assez grand pour voyager seul. Ông ấy khá nhiều tuổi để đi du lịch một mình.Tatoeba #130523
  • Seul un miracle peut la sauver maintenant. Bây giờ chỉ có phép lạ mới có thể cứu được bà ấy.Tatoeba #180643
  • Seul un miracle peut nous sauver maintenant. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.Tatoeba #8530169
  • Un malheur n'arrive jamais seul. Phúc bất trùng lai.Tatoeba #139264
  • Je me sens assez seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #6155041
  • Je me sens seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #15738
  • Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.Tatoeba #339158
  • Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars ! Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!Tatoeba #356185

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lonely; alone; only; single

Câu hỏi thường gặp

seul nghĩa là gì?

seul (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, lẻ loi, duy nhất, chỉ một.

seul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seul (giọng Pháp chuẩn): /sœl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.