TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seulement

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sœl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

seulement nghĩa là chỉ, mới.

Nghĩa của seulement

Phó từ

  1. Chỉ.
    • Une couleur seulementchỉ một màu
  2. Mới.
    • Arrivée seulement le matinmới đến buổi sáng
  3. Ít ra.
    • Si seulement on profitait de l'expériencenếu ít ra người ta lợi dụng được kinh nghiệm
  4. Nhưng, song.
    • Il consent, seulement il demande des garantiesnó bằng lòng, song nó đòi có bảo đảm

Cụm từ, thành ngữ với seulement

  • non seulement — xem non
  • pas seulement — không có cả đến
    • N'avoir pas seulement de quoi payer sa chambrekhông có cả đến tiền trả phòng thuê

Câu ví dụ với seulement

  • Aller-retour ? Aller simple seulement. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #3386
  • Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent. Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.Tatoeba #334350
  • Si seulement il s'arrêtait de pleuvoir ! Ước gì trời tạnh mưa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1233973
  • Tom mange seulement de la viande blanche. Tom chỉ ăn thịt trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5249989
  • Je peux seulement parler pour moi. Tôi chỉ có thể nói cho chính mình thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6385
  • Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1036964
  • Notre rencontre était seulement un hasard. Cuộc gặp của chúng tôi chỉ là tình cờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11380458
  • Je viens seulement de rentrer. Tôi vừa mới về. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #893849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ only

Câu hỏi thường gặp

seulement nghĩa là gì?

seulement (phó từ) nghĩa là chỉ, mới.

seulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seulement (giọng Pháp chuẩn): /sœl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.