seulet
/sœ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
seulet nghĩa là cô độc.
Nghĩa của seulet
Tính từ
- Đùa cợt Cô độc.
- Vous êtes bien seulettechị sống cô độc quá
Dạng từ của seulet
| Số nhiều | seulets |
| Giống cái | seulette |
| Giống cái số nhiều | seulettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ all alone
Câu hỏi thường gặp
seulet nghĩa là gì?
seulet (tính từ) nghĩa là cô độc.
seulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của seulet (giọng Pháp chuẩn): /sœ.lɛ/.