TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seulet

/sœ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

seulet nghĩa là cô độc.

Nghĩa của seulet

Tính từ

  1. Đùa cợt Cô độc.
    • Vous êtes bien seulettechị sống cô độc quá

Dạng từ của seulet

Số nhiềuseulets
Giống cáiseulette
Giống cái số nhiềuseulettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ all alone

Câu hỏi thường gặp

seulet nghĩa là gì?

seulet (tính từ) nghĩa là cô độc.

seulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seulet (giọng Pháp chuẩn): /sœ.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.