TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sevrage

danh từ giống đực (m)
/sə.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

sevrage nghĩa là sự cai sữa.

Nghĩa của sevrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cai sữa.
  2. Nông nghiệp sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp).

Dạng từ của sevrage

Đi với mạo từ: un sevrage · le sevrage

Số nhiềusevrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ablactation, weaning; withdrawal (from an addiction)

Câu hỏi thường gặp

sevrage nghĩa là gì?

sevrage (danh từ) nghĩa là sự cai sữa.

sevrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sevrage (giọng Pháp chuẩn): /sə.vʁaʒ/.

sevrage là giống đực hay giống cái?

sevrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.