sevrage
danh từ giống đực (m)
/sə.vʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
sevrage nghĩa là sự cai sữa.
Nghĩa của sevrage
Danh từ · giống đực
- Sự cai sữa.
- Nông nghiệp sự tách ra (cành chiết, cành ghép áp).
Dạng từ của sevrage
Đi với mạo từ: un sevrage · le sevrage
| Số nhiều | sevrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ablactation, weaning; withdrawal (from an addiction)
Câu hỏi thường gặp
sevrage nghĩa là gì?
sevrage (danh từ) nghĩa là sự cai sữa.
sevrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sevrage (giọng Pháp chuẩn): /sə.vʁaʒ/.
sevrage là giống đực hay giống cái?
sevrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).