TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solitaire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

solitaire nghĩa là một mình, cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ.

Nghĩa của solitaire

Tính từ

  1. Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.
    • Promeneur solitairengười đi dạo một mình
    • Fleur solitaire(thực vật học) hoa đơn độc
    • Humeur solitairetính cô độc
  2. Hiu quạnh, quạnh quẽ.
    • Endroit solitairenơi hiu quạnh

Danh từ · giống đực

  1. Người cô đơn, người đơn độc.
  2. Ẩn sĩ, nhà ẩn dật.
  3. Săn bắn Lợn độc (lợn lòi sống riêng lẻ).
  4. Viên kim cương độc chiếc.
  5. Bộ trà độc ẩm.
  6. Cờ nhảy (có thể chơi một mình).

Dạng từ của solitaire

Số nhiềusolitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitaire

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với solitaire

  • ver solitaire — con sán

Câu ví dụ với solitaire

  • Elle a l'air solitaire. Chị ấy có vẻ cô đơn.Tatoeba #134451
  • Tu es très solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227192
  • Tu es fort solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227194
  • Vous êtes très solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227195
  • Vous êtes fort solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227198
  • Vous êtes très solitaires. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227197
  • Vous êtes fort solitaires. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227199

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ solitary, alone (living alone or being by oneself)
  • Danh từ loner, solitary person

Câu hỏi thường gặp

solitaire nghĩa là gì?

solitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ.

solitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solitaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.