solitaire
solitaire nghĩa là một mình, cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ.
Nghĩa của solitaire
Tính từ
- Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.
- Promeneur solitairengười đi dạo một mình
- Fleur solitaire(thực vật học) hoa đơn độc
- Humeur solitairetính cô độc
- Hiu quạnh, quạnh quẽ.
- Endroit solitairenơi hiu quạnh
Danh từ · giống đực
- Người cô đơn, người đơn độc.
- Ẩn sĩ, nhà ẩn dật.
- Săn bắn Lợn độc (lợn lòi sống riêng lẻ).
- Viên kim cương độc chiếc.
- Bộ trà độc ẩm.
- Cờ nhảy (có thể chơi một mình).
Dạng từ của solitaire
| Số nhiều | solitaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solitaire
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với solitaire
- ver solitaire — con sán
Câu ví dụ với solitaire
- Elle a l'air solitaire. Chị ấy có vẻ cô đơn.Tatoeba #134451
- Tu es très solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227192
- Tu es fort solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227194
- Vous êtes très solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227195
- Vous êtes fort solitaire. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227198
- Vous êtes très solitaires. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227197
- Vous êtes fort solitaires. Bạn đang rất cô đơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2227199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ solitary, alone (living alone or being by oneself)
- Danh từ loner, solitary person
Câu hỏi thường gặp
solitaire nghĩa là gì?
solitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là một mình, cô đơn, hiu quạnh, quạnh quẽ.
solitaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của solitaire (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.tɛʁ/.