TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solive

danh từ giống cái (f)
/sɔ.liv/ giọng máy của trình duyệt

solive nghĩa là rầm.

Nghĩa của solive

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Rầm.

Dạng từ của solive

Đi với mạo từ: une solive · la solive

Số nhiềusolives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balk, joist

Câu hỏi thường gặp

solive nghĩa là gì?

solive (danh từ) nghĩa là rầm.

solive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solive (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.liv/.

solive là giống đực hay giống cái?

solive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.