soliveau
danh từ giống đực (m)
/sɔ.li.vɔ/ giọng máy của trình duyệt
soliveau nghĩa là rầm con, người vô tích sự.
Nghĩa của soliveau
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Rầm con.
- Nghĩa bóng, thân mật Người vô tích sự.
Dạng từ của soliveau
Đi với mạo từ: un soliveau · le soliveau
| Số nhiều | soliveaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small joist; a man with no energy or authority
Câu hỏi thường gặp
soliveau nghĩa là gì?
soliveau (danh từ) nghĩa là rầm con, người vô tích sự.
soliveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soliveau (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.vɔ/.
soliveau là giống đực hay giống cái?
soliveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).