sollicitation
danh từ giống cái (f)
/sɔ.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sollicitation nghĩa là sự xin xỏ, lời xin xỏ.
Nghĩa của sollicitation
Danh từ · giống cái
- Sự xin xỏ.
- Lời xin xỏ.
Dạng từ của sollicitation
Đi với mạo từ: une sollicitation · la sollicitation
| Số nhiều | sollicitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solicitation
Câu hỏi thường gặp
sollicitation nghĩa là gì?
sollicitation (danh từ) nghĩa là sự xin xỏ, lời xin xỏ.
sollicitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sollicitation (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.ta.sjɔ̃/.
sollicitation là giống đực hay giống cái?
sollicitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).