TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sollicitation

danh từ giống cái (f)
/sɔ.li.si.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sollicitation nghĩa là sự xin xỏ, lời xin xỏ.

Nghĩa của sollicitation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xin xỏ.
  2. Lời xin xỏ.

Dạng từ của sollicitation

Đi với mạo từ: une sollicitation · la sollicitation

Số nhiềusollicitations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solicitation

Câu hỏi thường gặp

sollicitation nghĩa là gì?

sollicitation (danh từ) nghĩa là sự xin xỏ, lời xin xỏ.

sollicitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sollicitation (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.li.si.ta.sjɔ̃/.

sollicitation là giống đực hay giống cái?

sollicitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.