TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camarade

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ka.ma.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

camarade nghĩa là bạn, đồng chí.

Nghĩa của camarade

Danh từ · cả hai giống

  1. Bạn.
  2. Đồng chí.
    • faire camaradegiơ tay tỏ dấu đầu hàng; đầu hàng địch

Dạng từ của camarade

Số nhiềucamarades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với camarade

Đồng nghĩa

Họ từ của camarade

Câu ví dụ với camarade

  • Il est en harmonie avec tous ses camarades. Anh ấy sống hòa hợp với tất cả các bạn.Tatoeba #334016
  • Nous sommes camarades de classe. Chúng ta là bạn cùng lớp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4779620
  • Je m'entends plutôt bien avec mes nouveaux camarades de classe. Tôi khá hòa hợp với những người bạn cùng lớp mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10492957
  • Est-ce que tu restes en contact avec tes camarades de lycée ? Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11182844

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buddy, mate; comrade (companion or fellow socialist or communist)

Câu hỏi thường gặp

camarade nghĩa là gì?

camarade (danh từ) nghĩa là bạn, đồng chí.

camarade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camarade (giọng Pháp chuẩn): /ka.ma.ʁad/.

camarade là giống đực hay giống cái?

camarade là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.