camaraderie
camaraderie nghĩa là tình bạn, tình đồng chí, tình hữu nghị.
Nghĩa của camaraderie
Danh từ · giống cái
- Tình bạn.
- Tình đồng chí, tình hữu nghị.
- prix de camaraderiephần thưởng bạn tốt (cho học sinh tốt với bè bạn)
Dạng từ của camaraderie
Đi với mạo từ: une camaraderie · la camaraderie
| Số nhiều | camaraderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camaraderie
Câu hỏi thường gặp
camaraderie nghĩa là gì?
camaraderie (danh từ) nghĩa là tình bạn, tình đồng chí, tình hữu nghị.
camaraderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camaraderie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ma.ʁa.dʁi/.
camaraderie là giống đực hay giống cái?
camaraderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).