TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camaraderie

danh từ giống cái (f)
/ka.ma.ʁa.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

camaraderie nghĩa là tình bạn, tình đồng chí, tình hữu nghị.

Nghĩa của camaraderie

Danh từ · giống cái

  1. Tình bạn.
  2. Tình đồng chí, tình hữu nghị.
    • prix de camaraderiephần thưởng bạn tốt (cho học sinh tốt với bè bạn)

Dạng từ của camaraderie

Đi với mạo từ: une camaraderie · la camaraderie

Số nhiềucamaraderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camaraderie

Câu hỏi thường gặp

camaraderie nghĩa là gì?

camaraderie (danh từ) nghĩa là tình bạn, tình đồng chí, tình hữu nghị.

camaraderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camaraderie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ma.ʁa.dʁi/.

camaraderie là giống đực hay giống cái?

camaraderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.