TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camard

/ka.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

camard nghĩa là tẹt, có mũi tẹt, người mũi tẹt.

Nghĩa của camard

Tính từ

  1. Tẹt (mũi).
    • Nez camardmũi tẹt
  2. Có mũi tẹt.
    • Enfant camardđứa trẻ mũi tẹt

Danh từ · giống đực

  1. Người mũi tẹt.
    • la camarde(văn học) thần chết

Dạng từ của camard

Số nhiềucamards
Giống cáicamarde /ka.maʁd/
Giống cái số nhiềucamardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pug-nosed, flat-nosed
  • Danh từ flat-nosed person

Câu hỏi thường gặp

camard nghĩa là gì?

camard (tính từ, danh từ) nghĩa là tẹt, có mũi tẹt, người mũi tẹt.

camard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camard (giọng Pháp chuẩn): /ka.maʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.