camard
/ka.maʁ/ giọng máy của trình duyệt
camard nghĩa là tẹt, có mũi tẹt, người mũi tẹt.
Nghĩa của camard
Tính từ
- Tẹt (mũi).
- Nez camardmũi tẹt
- Có mũi tẹt.
- Enfant camardđứa trẻ mũi tẹt
Danh từ · giống đực
- Người mũi tẹt.
- la camarde(văn học) thần chết
Dạng từ của camard
| Số nhiều | camards |
| Giống cái | camarde /ka.maʁd/ |
| Giống cái số nhiều | camardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pug-nosed, flat-nosed
- Danh từ flat-nosed person
Câu hỏi thường gặp
camard nghĩa là gì?
camard (tính từ, danh từ) nghĩa là tẹt, có mũi tẹt, người mũi tẹt.
camard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camard (giọng Pháp chuẩn): /ka.maʁ/.