camail
danh từ giống đực (m)
/ka.maj/ giọng máy của trình duyệt
camail nghĩa là áo cánh choàng, lông mã.
Nghĩa của camail
Danh từ · giống đực
- Áo cánh choàng (của thầy tu).
- Lông mã (ở cổ và ức gà sống).
- Sử học Mũ lưới (ở bộ áo giáp).
Dạng từ của camail
Đi với mạo từ: un camail · le camail
| Số nhiều | camails |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camail, capuchin (hood)
Câu hỏi thường gặp
camail nghĩa là gì?
camail (danh từ) nghĩa là áo cánh choàng, lông mã.
camail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camail (giọng Pháp chuẩn): /ka.maj/.
camail là giống đực hay giống cái?
camail là danh từ giống đực (dùng với un, le).