TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camail

danh từ giống đực (m)
/ka.maj/ giọng máy của trình duyệt

camail nghĩa là áo cánh choàng, lông mã.

Nghĩa của camail

Danh từ · giống đực

  1. Áo cánh choàng (của thầy tu).
  2. Lông mã (ở cổ và ức gà sống).
  3. Sử học Mũ lưới (ở bộ áo giáp).

Dạng từ của camail

Đi với mạo từ: un camail · le camail

Số nhiềucamails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camail, capuchin (hood)

Câu hỏi thường gặp

camail nghĩa là gì?

camail (danh từ) nghĩa là áo cánh choàng, lông mã.

camail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camail (giọng Pháp chuẩn): /ka.maj/.

camail là giống đực hay giống cái?

camail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.