TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caléidoscope

danh từ giống đực (m)
/ka.le.i.dɔs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

caléidoscope nghĩa là Như kaléidoscope.

Nghĩa của caléidoscope

Danh từ · giống đực

  1. Như kaléidoscope.

Dạng từ của caléidoscope

Đi với mạo từ: un caléidoscope · le caléidoscope

Số nhiềucaléidoscopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kaleidoscope

Câu hỏi thường gặp

caléidoscope nghĩa là gì?

caléidoscope (danh từ) nghĩa là Như kaléidoscope.

caléidoscope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caléidoscope (giọng Pháp chuẩn): /ka.le.i.dɔs.kɔp/.

caléidoscope là giống đực hay giống cái?

caléidoscope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.