TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calédonien

/ka.le.dɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

calédonien nghĩa là bậc calecđon.

Nghĩa của calédonien

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ca-lê-đô-ni (E-cốt hiện nay).
  2. Địa chất, địa lý (thuộc) bậc calecđon.

Dạng từ của calédonien

Số nhiềucalédoniens
Giống cáicalédonienne /ka.le.dɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềucalédoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Caledonian; New Caledonian

Câu hỏi thường gặp

calédonien nghĩa là gì?

calédonien (tính từ) nghĩa là bậc calecđon.

calédonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calédonien (giọng Pháp chuẩn): /ka.le.dɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.