calé
calé nghĩa là giỏi, khó.
Nghĩa của calé
Tính từ
- Thân mật Giỏi.
- Il est calé en histoirenó giỏi về sử
- Thông tục Khó.
- C'est ce qu'il y a de plus caléấy là điều khó nhất
- Từ cũ, nghĩa cũ Giàu sụ.
Dạng từ của calé
| Số nhiều | calés |
| Giống cái | calée |
| Giống cái số nhiều | calées |
Câu ví dụ với calé
- Je suis calé ! Tôi no rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #902095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ knowledgeable
Câu hỏi thường gặp
calé nghĩa là gì?
calé (tính từ) nghĩa là giỏi, khó.
calé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calé (giọng Pháp chuẩn): /ka.le/.