TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calé

/ka.le/ giọng máy của trình duyệt

calé nghĩa là giỏi, khó.

Nghĩa của calé

Tính từ

  1. Thân mật Giỏi.
    • Il est calé en histoirenó giỏi về sử
  2. Thông tục Khó.
    • C'est ce qu'il y a de plus caléấy là điều khó nhất
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Giàu sụ.

Dạng từ của calé

Số nhiềucalés
Giống cáicalée
Giống cái số nhiềucalées

Câu ví dụ với calé

  • Je suis calé ! Tôi no rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #902095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ knowledgeable

Câu hỏi thường gặp

calé nghĩa là gì?

calé (tính từ) nghĩa là giỏi, khó.

calé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calé (giọng Pháp chuẩn): /ka.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.