calèche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.lɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
calèche nghĩa là xe ngựa mui gập, mũ gập.
Nghĩa của calèche
Danh từ · giống cái
- Xe ngựa mui gập.
- Sử học Mũ gập (của đàn bà).
Dạng từ của calèche
Đi với mạo từ: une calèche · la calèche
| Số nhiều | calèches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calèche, carriage
Câu hỏi thường gặp
calèche nghĩa là gì?
calèche (danh từ) nghĩa là xe ngựa mui gập, mũ gập.
calèche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của calèche (giọng Pháp chuẩn): /ka.lɛʃ/.
calèche là giống đực hay giống cái?
calèche là danh từ giống cái (dùng với une, la).