TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calypso

danh từ giống đực (m)
/ka.lip.sɔ/ giọng máy của trình duyệt

calypso nghĩa là điệu vũ calipxô.

Nghĩa của calypso

Danh từ · giống đực

  1. Điệu vũ calipxô.

Dạng từ của calypso

Đi với mạo từ: un calypso · le calypso

Số nhiềucalypsos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calypso

Câu hỏi thường gặp

calypso nghĩa là gì?

calypso (danh từ) nghĩa là điệu vũ calipxô.

calypso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calypso (giọng Pháp chuẩn): /ka.lip.sɔ/.

calypso là giống đực hay giống cái?

calypso là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.