TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frégate

danh từ giống cái (f)
/fʁe.ɡat/ giọng máy của trình duyệt

frégate nghĩa là chim cốc biển.

Nghĩa của frégate

Danh từ · giống cái

  1. Tàu hộ tống chống tàu ngầm.
  2. Động vật học Chim cốc biển (bộ bồ nông).
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Thuyền chiến ba cột buồm.

Dạng từ của frégate

Đi với mạo từ: une frégate · la frégate

Số nhiềufrégates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frigate (a number of different classes of ships); frigatebird
  • Danh từ Renault Frégate

Câu hỏi thường gặp

frégate nghĩa là gì?

frégate (danh từ) nghĩa là chim cốc biển.

frégate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frégate (giọng Pháp chuẩn): /fʁe.ɡat/.

frégate là giống đực hay giống cái?

frégate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.