égalitariste
/e.ɡa.li.ta.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
égalitariste nghĩa là bình quân chủ nghĩa.
Nghĩa của égalitariste
Tính từ
- Bình quân chủ nghĩa.
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa bình quân.
Dạng từ của égalitariste
| Số nhiều | égalitaristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ egalitarian
Câu hỏi thường gặp
égalitariste nghĩa là gì?
égalitariste (tính từ, danh từ) nghĩa là bình quân chủ nghĩa.
égalitariste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égalitariste (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.li.ta.ʁist/.