TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égalable

/e.ɡa.labl/ giọng máy của trình duyệt

égalable nghĩa là có thể sánh kịp.

Nghĩa của égalable

Tính từ

  1. Có thể sánh kịp.

Dạng từ của égalable

Số nhiềuégalables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égalable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ comparable

Câu hỏi thường gặp

égalable nghĩa là gì?

égalable (tính từ) nghĩa là có thể sánh kịp.

égalable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égalable (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.labl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.