égalable
/e.ɡa.labl/ giọng máy của trình duyệt
égalable nghĩa là có thể sánh kịp.
Nghĩa của égalable
Tính từ
- Có thể sánh kịp.
Dạng từ của égalable
| Số nhiều | égalables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égalable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comparable
Câu hỏi thường gặp
égalable nghĩa là gì?
égalable (tính từ) nghĩa là có thể sánh kịp.
égalable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égalable (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.labl/.