également
également nghĩa là cũng, bằng nhau, ngang nhau.
Nghĩa của également
Phó từ
- Cũng (vậy).
- Vous avez vu cette pièce, je viens également de la voiranh đã xem vở ấy, tôi cũng vừa xem xong
- Bằng nhau, ngang nhau.
- Aimer également ses enfantsyêu các con ngang nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với également
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của également
Câu ví dụ với également
- Le Japon est également appelé « Nihon » en japonais. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9971414
- Ce roman a également été traduit en français. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714074
- Catherine y est-elle également allée ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309688
- Elle apprend également le chinois. Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042051
- J'ai également pleuré. Tôi cũng đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956859
- Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ equally; too; also
Câu hỏi thường gặp
également nghĩa là gì?
également (phó từ) nghĩa là cũng, bằng nhau, ngang nhau.
également phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của également (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡal.mɑ̃/.