TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

également

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

également nghĩa là cũng, bằng nhau, ngang nhau.

Nghĩa của également

Phó từ

  1. Cũng (vậy).
    • Vous avez vu cette pièce, je viens également de la voiranh đã xem vở ấy, tôi cũng vừa xem xong
  2. Bằng nhau, ngang nhau.
    • Aimer également ses enfantsyêu các con ngang nhau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với également

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của également

Câu ví dụ với également

  • Le Japon est également appelé « Nihon » en japonais. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9971414
  • Ce roman a également été traduit en français. Tiểu thuyết này cũng được dịch sang tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13714074
  • Catherine y est-elle également  allée ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309688
  • Elle apprend également le chinois. Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042051
  • J'ai également pleuré. Tôi cũng đã khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4956859
  • Les méthodes employées dans son étude nous aident également dans notre recherche. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1970259
  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ equally; too; also

Câu hỏi thường gặp

également nghĩa là gì?

également (phó từ) nghĩa là cũng, bằng nhau, ngang nhau.

également phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của également (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.