égagropile
danh từ giống đực (m)
/e.ɡa.ɡʁɔ.pil/ giọng máy của trình duyệt
égagropile nghĩa là Như égagropile.
Nghĩa của égagropile
Danh từ · giống đực
- Như égagropile.
Dạng từ của égagropile
Đi với mạo từ: un égagropile · l'égagropile
| Số nhiều | égagropiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairball, furball
Câu hỏi thường gặp
égagropile nghĩa là gì?
égagropile (danh từ) nghĩa là Như égagropile.
égagropile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của égagropile (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡa.ɡʁɔ.pil/.
égagropile là giống đực hay giống cái?
égagropile là danh từ giống đực (dùng với un, le).