TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

édénique

/e.de.nik/ giọng máy của trình duyệt

édénique nghĩa là tiên cảnh.

Nghĩa của édénique

Tính từ

  1. Văn học Tiên cảnh.
    • Milieu édéniquechốn tiên cảnh

Dạng từ của édénique

Số nhiềuédéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ edenic

Câu hỏi thường gặp

édénique nghĩa là gì?

édénique (tính từ) nghĩa là tiên cảnh.

édénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của édénique (giọng Pháp chuẩn): /e.de.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.