TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balançoire

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɑ̃.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

balançoire nghĩa là cái đu, cái bấp bênh.

Nghĩa của balançoire

Danh từ · giống cái

  1. Cái đu.
  2. Cái bấp bênh.
  3. Thân mật Chuyện lăng nhăng.

Dạng từ của balançoire

Đi với mạo từ: une balançoire · la balançoire

Số nhiềubalançoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balançoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing (a seat connected to a beam by rope or chain); seesaw (a long board attached to a fulcrum)

Câu hỏi thường gặp

balançoire nghĩa là gì?

balançoire (danh từ) nghĩa là cái đu, cái bấp bênh.

balançoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balançoire (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃.swaʁ/.

balançoire là giống đực hay giống cái?

balançoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.