TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balayage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

balayage nghĩa là sự quét.

Nghĩa của balayage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quét.
    • Balayage de la maisonsự quét nhà
    • Balayage transversal(kỹ thuật) sự quét ngang

Dạng từ của balayage

Đi với mạo từ: un balayage · le balayage

Số nhiềubalayages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balayage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweeping, sweep; scanning, scan

Câu hỏi thường gặp

balayage nghĩa là gì?

balayage (danh từ) nghĩa là sự quét.

balayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balayage (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.jaʒ/.

balayage là giống đực hay giống cái?

balayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.