TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balanoglosse

danh từ giống đực (m)
/ba.la.nɔ.ɡlɔs/ giọng máy của trình duyệt

balanoglosse nghĩa là con giun đấu.

Nghĩa của balanoglosse

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Con giun đấu (động vật nửa sống).

Dạng từ của balanoglosse

Đi với mạo từ: un balanoglosse · le balanoglosse

Số nhiềubalanoglosses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balanoglosse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acorn worm of genus Balanoglossus

Câu hỏi thường gặp

balanoglosse nghĩa là gì?

balanoglosse (danh từ) nghĩa là con giun đấu.

balanoglosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balanoglosse (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.nɔ.ɡlɔs/.

balanoglosse là giống đực hay giống cái?

balanoglosse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.