TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balanite

danh từ giống cái (f)
/ba.la.nit/ giọng máy của trình duyệt

balanite nghĩa là viêm quy đầu.

Nghĩa của balanite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm quy đầu.

Dạng từ của balanite

Đi với mạo từ: une balanite · la balanite

Số nhiềubalanites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balanite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balanitis
  • Danh từ caltrop of genus Balanites.

Câu hỏi thường gặp

balanite nghĩa là gì?

balanite (danh từ) nghĩa là viêm quy đầu.

balanite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balanite (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.nit/.

balanite là giống đực hay giống cái?

balanite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.