TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vjɔ.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

violation nghĩa là sự vi phạm, sự xâm phạm.

Nghĩa của violation

Danh từ · giống cái

  1. Sự vi phạm.
    • Violation de la loisự vi phạm pháp luật
    • Violation de domicilesự vi phạm quyền bất khả xâm phạm về nhà ở
    • Violation du secret des lettressự vi phạm bí mật thư tín
  2. Sự xâm phạm.
    • Violation d'une églisesự xâm phạm nhà thờ

Dạng từ của violation

Đi với mạo từ: une violation · la violation

Số nhiềuviolations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violation

Câu hỏi thường gặp

violation nghĩa là gì?

violation (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, sự xâm phạm.

violation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violation (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.la.sjɔ̃/.

violation là giống đực hay giống cái?

violation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.