TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violateur

danh từ giống đực (m)
/vjo.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

violateur nghĩa là kẻ vi phạm, kẻ xâm phạm.

Nghĩa của violateur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ vi phạm.
  2. Kẻ xâm phạm.
  3. Văn học Kẻ hiếp dâm.

Dạng từ của violateur

Đi với mạo từ: un violateur · le violateur

Số nhiềuviolateurs
Giống cáiviolatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violator, profaner

Câu hỏi thường gặp

violateur nghĩa là gì?

violateur (danh từ) nghĩa là kẻ vi phạm, kẻ xâm phạm.

violateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violateur (giọng Pháp chuẩn): /vjo.la.tœʁ/.

violateur là giống đực hay giống cái?

violateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.