TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

violacée

/vjɔ.la.se/ giọng máy của trình duyệt

violacée nghĩa là Xem violacé.

Nghĩa của violacée

Tính từ

  1. xem violacé — Tim tím, (có) màu hoa cà.

Câu hỏi thường gặp

violacée nghĩa là gì?

violacée (tính từ) nghĩa là Xem violacé.

violacée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của violacée (giọng Pháp chuẩn): /vjɔ.la.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.