TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condition

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

condition nghĩa là điều kiện, địa vị, thân phận.

Nghĩa của condition

Danh từ · giống cái

  1. Điều kiện.
    • Condition normaleđiều kiện bình thường
    • Condition nécessaire et suffisanteđiều kiện cần và đủ
    • Conditions du succèsđiều kiện thành công
    • Conditions de vieđiều kiện sống
  2. Địa vị, thân phận.
    • La condition ne fait pas le mériteđịa vị không làm nên giá trị
    • La condition humainephận làm người
  3. Tình thế, tình trạng, hoàn cảnh.
    • En bonne conditiontrong tình trạng tốt
  4. Cũ tình trạng đi ở.
    • Un jeune homme en conditionmột thanh niên đi ở
  5. Cũ quý tộc.
    • Les gens de conditionbọn quý tộc

Dạng từ của condition

Đi với mạo từ: une condition · la condition

Số nhiềuconditions

Họ từ của condition

Cụm từ, thành ngữ với condition

  • à condition de — với điều kiện là
  • à condition que — miễn là
  • condition expresse — điều kiện đã quy định
  • condition nécessaire et suffisante — (toán học) điều kiện cần và đủ
  • en condition — (thể thao) đủ thể lực
  • faire ses conditions — đặt điều kiện
  • sous condition — với điều kiện

Câu ví dụ với condition

  • J'accepte, mais à une condition. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.Tatoeba #3648
  • Les robots peuvent résister à des conditions dangereuses. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13818
  • Je ne veux pas travailler dans de telles conditions. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term, condition; condition, state; social status, walk of life; conditions

Câu hỏi thường gặp

condition nghĩa là gì?

condition (danh từ) nghĩa là điều kiện, địa vị, thân phận.

condition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condition (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ̃/.

condition là giống đực hay giống cái?

condition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.