condisciple
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.di.sipl/ giọng máy của trình duyệt
condisciple nghĩa là bạn học.
Nghĩa của condisciple
Danh từ · cả hai giống
- Bạn học.
Dạng từ của condisciple
| Số nhiều | condisciples |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condisciple
Câu hỏi thường gặp
condisciple nghĩa là gì?
condisciple (danh từ) nghĩa là bạn học.
condisciple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condisciple (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sipl/.
condisciple là giống đực hay giống cái?
condisciple là danh từ cả hai giống.