condiment
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
condiment nghĩa là gia vị, cái kích thích, cái thú vị.
Nghĩa của condiment
Danh từ · giống đực
- Gia vị.
- Nghĩa bóng Cái kích thích; cái thú vị.
Dạng từ của condiment
Đi với mạo từ: un condiment · le condiment
| Số nhiều | condiments |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condiment
Câu hỏi thường gặp
condiment nghĩa là gì?
condiment (danh từ) nghĩa là gia vị, cái kích thích, cái thú vị.
condiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của condiment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.mɑ̃/.
condiment là giống đực hay giống cái?
condiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).