TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

condiment

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

condiment nghĩa là gia vị, cái kích thích, cái thú vị.

Nghĩa của condiment

Danh từ · giống đực

  1. Gia vị.
  2. Nghĩa bóng Cái kích thích; cái thú vị.

Dạng từ của condiment

Đi với mạo từ: un condiment · le condiment

Số nhiềucondiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ condiment

Câu hỏi thường gặp

condiment nghĩa là gì?

condiment (danh từ) nghĩa là gia vị, cái kích thích, cái thú vị.

condiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của condiment (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.mɑ̃/.

condiment là giống đực hay giống cái?

condiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.