conditionnel
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
conditionnel nghĩa là có điều kiện, lối điều kiện.
Nghĩa của conditionnel
Tính từ
- Có điều kiện.
- Promesse conditionnellelời hứa có điều kiện
- Proposition conditionnellemệnh đề điều kiện
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Lối điều kiện.
Dạng từ của conditionnel
| Số nhiều | conditionnels |
| Giống cái | conditionnelle |
| Giống cái số nhiều | conditionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditionnel
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ conditional, depending on conditions
- Danh từ conditional, the conditional mood or the conditional tense
Câu hỏi thường gặp
conditionnel nghĩa là gì?
conditionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là có điều kiện, lối điều kiện.
conditionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conditionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/.