TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conditionnel

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

conditionnel nghĩa là có điều kiện, lối điều kiện.

Nghĩa của conditionnel

Tính từ

  1. Có điều kiện.
    • Promesse conditionnellelời hứa có điều kiện
    • Proposition conditionnellemệnh đề điều kiện

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối điều kiện.

Dạng từ của conditionnel

Số nhiềuconditionnels
Giống cáiconditionnelle
Giống cái số nhiềuconditionnelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conditionnel

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conditional, depending on conditions
  • Danh từ conditional, the conditional mood or the conditional tense

Câu hỏi thường gặp

conditionnel nghĩa là gì?

conditionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là có điều kiện, lối điều kiện.

conditionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conditionnel (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.