inconditionnel
/ɛ̃.kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
inconditionnel nghĩa là không điều kiện.
Nghĩa của inconditionnel
Tính từ
- Không điều kiện.
- Inhibition inconditionnelle(sinh vật học; sinh lý học) sự ức chế không điều kiện
- Soumission inconditionnellesự phục tùng không điều kiện
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ phục tùng không điều kiện.
Dạng từ của inconditionnel
| Số nhiều | inconditionnels |
| Giống cái | inconditionnelle |
| Giống cái số nhiều | inconditionnelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inconditionnel
Đồng nghĩa
Họ từ của inconditionnel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unconditional; dedicated; wholehearted
- Danh từ devotee
Câu hỏi thường gặp
inconditionnel nghĩa là gì?
inconditionnel (tính từ, danh từ) nghĩa là không điều kiện.
inconditionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inconditionnel (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.di.sjɔ.nɛl/.