TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inconditionnellement

/ɛ̃.kɔ̃.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inconditionnellement nghĩa là không điều kiện.

Nghĩa của inconditionnellement

Phó từ

  1. Không điều kiện.
    • Soutenir quelqu'un inconditionnellementủng hộ ai không điều kiện
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unconditionally

Câu hỏi thường gặp

inconditionnellement nghĩa là gì?

inconditionnellement (phó từ) nghĩa là không điều kiện.

inconditionnellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inconditionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ̃.di.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.